liberation theology

Định nghĩa

Danh từ: Một nhánh thần học Kitô giáo (được phát triển bởi các tín hữu Công giáo La Nam Mỹ) nhấn mạnh sự giải phóng xã hội chính trị như là sự dự báo trước cho sự cứu rỗi cuối cùng. Tư tưởng này cho rằng hành động của Chúa không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tâm linh, còn thể hiện qua việc giải phóng người nghèo người bị áp bức khỏi bất công, nghèo đói áp bức chính trị.

dụ sử dụng
  • (Thần học giải phóng đã là một lực lượng mạnh mẽ cho thay đổi xã hộichâu Mỹ Latinh.)
  • (Nhiều linh mục trong thập niên 1970 bị ảnh hưởng bởi thần học giải phóng làm việc trực tiếp với các cộng đồng nghèo.)
  • (Những người chỉ trích cho rằng thần học giải phóng pha trộn chính trị quá gần với tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice liberation theology": thực hành thần học giải phóng, tức là áp dụng các nguyên của vào đời sống thực tế.

    • The priest decided to practice liberation theology by organizing community cooperatives. (Vị linh mục quyết định thực hành thần học giải phóng bằng cách tổ chức các hợp tác xã cộng đồng.)
  • "the theology of liberation": một cụm từ tương đương, nhấn mạnh khía cạnh học thuật của khái niệm.

    • The theology of liberation emerged as a response to extreme poverty and inequality. (Thần học giải phóng nổi lên như một phản ứng đối với nghèo đói cùng cực bất bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberationist (danh từ): người ủng hộ hoặc thực hành thần học giải phóng.

    • The liberationist argued that the church must side with the poor. (Người ủng hộ thần học giải phóng lập luận rằng nhà thờ phải đứng về phía người nghèo.)
  • Liberationist (tính từ): liên quan đến thần học giải phóng.

    • The liberationist movement gained momentum in the 1960s. (Phong trào thần học giải phóng đã giành được đà phát triển vào những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
  • Theology of the poor: thần học của người nghèo (nhấn mạnh vào việc ưu tiên người nghèo).
  • Political theology: thần học chính trị (nhưng rộng hơn, không chỉ tập trung vào giải phóng xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "liberation theology".

Thành ngữ liên quan
  • Preferential option for the poor: ưu tiên lựa chọn cho người nghèo (một nguyên quan trọng trong thần học giải phóng, cho rằng Giáo hội các tín hữu nên đứng về phía người nghèo người bị áp bức).
    • The concept of preferential option for the poor is central to liberation theology. (Khái niệm ưu tiên lựa chọn cho người nghèo trung tâm của thần học giải phóng.)